摩蹬伽林 ma đặng già lâm Hán Việt: ma đặng già lâm Tổng quan ma đăng già lâm (經名)見摩蹬伽仙人項。☸ Cấu tạo: 摩 (ma) + 蹬 (đặng) + 伽 (già) + 林 (lâm)Hán Việtma đặng già lâmCấu tạo摩 + 蹬 + 伽 + 林 · ma + đặng + già + lâm nghĩa thành phần: ma + đặng + già + lâm Nghĩa ViệtCihui ma đăng già lâm (經名)見摩蹬伽仙人項。☸