摩那苏婆帝

ma na tô bà đế

Hán Việt: ma na tô bà đế

Tổng quan

ma na tô bà đế (異類)Manasvati,龍王名。見摩那斯條。☸

Cấu tạo: (ma) + (na) + (tô) + (bà) + (đế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ma na tô bà đế (異類)Manasvati,龍王名。見摩那斯條。☸