摩醯首罗 ma ê thủ la Hán Việt: ma ê thủ la Tổng quan ma hề thủ la (天名)又作摩醯守羅。見莫醯伊濕伐羅條。☸ Cấu tạo: 摩 (ma) + 醯 (ê) + 首 (thủ) + 罗 (la)Hán Việtma ê thủ laCấu tạo摩 + 醯 + 首 + 罗 · ma + ê + thủ + la nghĩa thành phần: ma + ê + thủ + la Nghĩa ViệtCihui ma hề thủ la (天名)又作摩醯守羅。見莫醯伊濕伐羅條。☸