摩醯首罗论师
ma ê thủ la luận sư
Hán Việt: ma ê thủ la luận sư
Tổng quan
ma hề thủ la luận sư (流派)二十外道之一。見外道條附錄。☸
Cấu tạo: 摩 (ma) + 醯 (ê) + 首 (thủ) + 罗 (la) + 论 (luận) + 师 (sư)
Nghĩa
Việt
- Cihui ma hề thủ la luận sư (流派)二十外道之一。見外道條附錄。☸