摩頂禮拜 ma đính lễ bái Hán Việt: ma đính lễ bái Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 頂 (đính) + 禮 (lễ) + 拜 (bái)Hán Việtma đính lễ báiCấu tạo摩 + 頂 + 禮 + 拜 · ma + đính + lễ + bái nghĩa thành phần: ma + đính + lễ + bái Nghĩa EngCihui 摩頂禮拜 ódǐng lǐbài v.p. bend the knee in worship