摩頂放踵

mó dǐng fàng zhǒng ma đính phóng chủng

Hán Việt: ma đính phóng chủng · Pinyin: mó dǐng fàng zhǒng

Tổng quan

mài mò vì lợi ích của người khác | kiệt sức vì lợi ích chung

Cấu tạo: (ma) + (đính) + (phóng) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mài mò vì lợi ích của người khác | kiệt sức vì lợi ích chung

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从头顶到脚跟都擦伤了。形容不辞劳苦,不顾身体。

Eng

  • CC-CEDICT to rub one's head and heels (idiom); to slave for the benefit of others|to wear oneself out for the general good
  • Cihui to rub one's head and heels (idiom); to slave for the benefit of others; to wear oneself out for the general good