摩頂至足

mó dǐng zhì zú ma đính chí túc

Hán Việt: ma đính chí túc · Pinyin: mó dǐng zhì zú

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (đính) + (chí) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹摩顶放踵。形容不辞劳苦,不顾身体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹摩顶放踵。