摳字眼兒
khu tự nhãn nhi
Hán Việt: khu tự nhãn nhi · Pinyin: kōu zì yǎn r
Tổng quan
biến thể er hoá của 摳字眼|抠字眼
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể er hoá của 摳字眼|抠字眼
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在字句上仔細鑽研或挑毛病。如:「他批改文章時,總喜歡摳字眼兒。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 说话或写作讲究字句的使用;挑人说话或文章中字句的毛病。
Eng
- CC-CEDICT erhua variant of 摳字眼|抠字眼[kou1 zi4 yan3]
- Cihui erhua variant of 摳字眼|抠字眼