摳心挖肚

kōu xīn wā dù khu tâm oạt đỗ

Hán Việt: khu tâm oạt đỗ · Pinyin: kōu xīn wā dù

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (tâm) + (oạt) + (đỗ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把心肚都挖出來。形容絞盡腦汁、苦心思索。如:「他摳心挖肚的趕了一夜的稿,卻連個開頭也沒有擬好。」