摳心挖膽

kōu xīn wā dǎn khu tâm oạt đảm

Hán Việt: khu tâm oạt đảm · Pinyin: kōu xīn wā dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (tâm) + (oạt) + (đảm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把心與膽都挖出來。形容真心誠意的待人。《孽海花》第四回:「罪過!罪過!照這種摳心挖膽的待你,不想出在堂名中人!」