摳衣升堂

khu y thăng đường

Hán Việt: khu y thăng đường

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (y) + (thăng) + (đường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 摳衣升堂 ōuyīshēngtáng f.e. lift up one's skirt/dress as a sign of respect when one enters the hall