摶土作人

tuán tǔ zuò rén đoàn thổ tác nhân

Hán Việt: đoàn thổ tác nhân · Pinyin: tuán tǔ zuò rén

Tổng quan

Cấu tạo: (đoàn) + (thổ) + (tác) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 摶土作人 uántǔzuòrén f.e. mold mud and create man (a creation myth)