摶心壹志 tuán xīn yī zhì · đoàn tâm nhất chí Hán Việt: đoàn tâm nhất chí · Pinyin: tuán xīn yī zhì Tổng quan Cấu tạo: 摶 (đoàn) + 心 (tâm) + 壹 (nhất) + 志 (chí)Pinyintuán xīn yī zhìHán Việtđoàn tâm nhất chíCấu tạo摶 + 心 + 壹 + 志 · đoàn + tâm + nhất + chí nghĩa thành phần: đoàn + tâm + nhất + chí