摶沙弄汞 tuán shā nòng gǒng · đoàn sa lộng hống Hán Việt: đoàn sa lộng hống · Pinyin: tuán shā nòng gǒng Tổng quan Cấu tạo: 摶 (đoàn) + 沙 (sa) + 弄 (lộng) + 汞 (hống)Pinyintuán shā nòng gǒngHán Việtđoàn sa lộng hốngCấu tạo摶 + 沙 + 弄 + 汞 · đoàn + sa + lộng + hống nghĩa thành phần: đoàn + sa + lộng + hống