摶空捕影 tuán kōng bǔ yǐng · đoàn không bộ ảnh Hán Việt: đoàn không bộ ảnh · Pinyin: tuán kōng bǔ yǐng Tổng quan Cấu tạo: 摶 (đoàn) + 空 (không) + 捕 (bộ) + 影 (ảnh)Pinyintuán kōng bǔ yǐngHán Việtđoàn không bộ ảnhCấu tạo摶 + 空 + 捕 + 影 · đoàn + không + bộ + ảnh nghĩa thành phần: đoàn + không + bộ + ảnh