摸不着邊

mō bù zháo biān mạc bất trứ biên

Hán Việt: mạc bất trứ biên · Pinyin: mō bù zháo biān

Tổng quan

không thể hiểu đầu đuôi

Cấu tạo: (mạc) + (bất) + (trứ) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể hiểu đầu đuôi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不着边际,接触不到实际问题。

Eng

  • CC-CEDICT can't make head or tail of
  • Cihui 摸不著邊 ōbuzháo biān v.p. <coll.> be unable to fathom; be in quandary; be uncomprehending | Wǒ yīdiǎnr ¹yě ∼. I don't have the least idea.