摸頭不着

mō tóu bù zháo mạc đầu bất trứ

Hán Việt: mạc đầu bất trứ · Pinyin: mō tóu bù zháo

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (đầu) + (bất) + (trứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指莫名其妙,不知所措。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"摸门不着"。

Eng

  • Cihui 摸頭不著 ōtóubùzháo f.e. be all at sea; be at a total loss