摸底調查 mō dǐ diao chá · mạc để điều tra Hán Việt: mạc để điều tra · Pinyin: mō dǐ diao chá Tổng quan Cấu tạo: 摸 (mạc) + 底 (để) + 調 (điều) + 查 (tra)Pinyinmō dǐ diao cháHán Việtmạc để điều traCấu tạo摸 + 底 + 調 + 查 · mạc + để + điều + tra nghĩa thành phần: mạc + để + điều + tra