摸棱兩可

mō léng liǎng kě mạc lăng lưỡng khả

Hán Việt: mạc lăng lưỡng khả · Pinyin: mō léng liǎng kě

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (lăng) + (lưỡng) + (khả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 握持棱角,两端皆可。比喻遇事不决断可否,不分是非。