摸模亮兒 mạc mô lượng nhi Hán Việt: mạc mô lượng nhi Tổng quan Cấu tạo: 摸 (mạc) + 模 (mô) + 亮 (lượng) + 兒 (nhi)Hán Việtmạc mô lượng nhiCấu tạo摸 + 模 + 亮 + 兒 · mạc + mô + lượng + nhi nghĩa thành phần: mạc + mô + lượng + nhi Nghĩa EngCihui 摸模亮兒 ōmoliàngr r.f. faintly light (of early morning)