摸清情況

mạc thanh tình huống

Hán Việt: mạc thanh tình huống

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (thanh) + (tình) + (huống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 摸清情況 ōqīng qíngkuàng v.o. size up the situation