摸清情況 mạc thanh tình huống Hán Việt: mạc thanh tình huống Tổng quan Cấu tạo: 摸 (mạc) + 清 (thanh) + 情 (tình) + 況 (huống)Hán Việtmạc thanh tình huốngCấu tạo摸 + 清 + 情 + 況 · mạc + thanh + tình + huống nghĩa thành phần: mạc + thanh + tình + huống Nghĩa EngCihui 摸清情況 ōqīng qíngkuàng v.o. size up the situation