摸索前進 mạc tác tiền tiến Hán Việt: mạc tác tiền tiến Tổng quan Cấu tạo: 摸 (mạc) + 索 (tác) + 前 (tiền) + 進 (tiến)Hán Việtmạc tác tiền tiếnCấu tạo摸 + 索 + 前 + 進 · mạc + tác + tiền + tiến nghĩa thành phần: mạc + tác + tiền + tiến Nghĩa EngCihui feel one's way