摸索著走 mō suo zhuó zǒu · mạc tác trứ tẩu Hán Việt: mạc tác trứ tẩu · Pinyin: mō suo zhuó zǒu Tổng quan Cấu tạo: 摸 (mạc) + 索 (tác) + 著 (trứ) + 走 (tẩu)Pinyinmō suo zhuó zǒuHán Việtmạc tác trứ tẩuCấu tạo摸 + 索 + 著 + 走 · mạc + tác + trứ + tẩu nghĩa thành phần: mạc + tác + trứ + tẩu