摸索門徑 mō suǒ nén jìng · mạc tác môn kính Hán Việt: mạc tác môn kính · Pinyin: mō suǒ nén jìng Tổng quan Cấu tạo: 摸 (mạc) + 索 (tác) + 門 (môn) + 徑 (kính)Pinyinmō suǒ nén jìngHán Việtmạc tác môn kínhCấu tạo摸 + 索 + 門 + 徑 · mạc + tác + môn + kính nghĩa thành phần: mạc + tác + môn + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 探索途径,寻找解决的办法。