摸起來像 mạc khởi lai tượng Hán Việt: mạc khởi lai tượng Tổng quan Cấu tạo: 摸 (mạc) + 起 (khởi) + 來 (lai) + 像 (tượng)Hán Việtmạc khởi lai tượngCấu tạo摸 + 起 + 來 + 像 · mạc + khởi + lai + tượng nghĩa thành phần: mạc + khởi + lai + tượng Nghĩa EngCihui feel like