摸門不着
mạc môn bất trứ
Hán Việt: mạc môn bất trứ · Pinyin: mō mén bù zháo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指莫名其妙。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"摸头不着"。 2.犹言莫名其妙。
Eng
- Cihui 摸門不著 ōménbùzháo f.e. 1. cannot find the proper approach 2. not understand at all