摸頭不着 mō tóu bù zháo · mạc đầu bất trứ Hán Việt: mạc đầu bất trứ · Pinyin: mō tóu bù zháo Tổng quan Cấu tạo: 摸 (mạc) + 頭 (đầu) + 不 (bất) + 着 (trứ)Pinyinmō tóu bù zháoHán Việtmạc đầu bất trứCấu tạo摸 + 頭 + 不 + 着 · mạc + đầu + bất + trứ nghĩa thành phần: mạc + đầu + bất + trứ Nghĩa EngCihui 摸頭不著 ōtóubùzháo f.e. be all at sea; be at a total loss