摸骨談相

mạc cốt đàm tương

Hán Việt: mạc cốt đàm tương

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (cốt) + (đàm) + (tương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 摸骨談相 ōgǔtánxiàng f.e. read sb.'s character and tell his fortune by studying his bone structure