摹神肖影 mô thần tiếu ảnh Hán Việt: mô thần tiếu ảnh Tổng quan Cấu tạo: 摹 (mô) + 神 (thần) + 肖 (tiếu) + 影 (ảnh)Hán Việtmô thần tiếu ảnhCấu tạo摹 + 神 + 肖 + 影 · mô + thần + tiếu + ảnh nghĩa thành phần: mô + thần + tiếu + ảnh Nghĩa EngCihui 摹神肖影 óshénxiàoyǐng f.e. depict with uncanny fidelity