摺疊式的 triệp điệp thức đích Hán Việt: triệp điệp thức đích Tổng quan Cấu tạo: 摺 (triệp) + 疊 (điệp) + 式 (thức) + 的 (đích)Hán Việttriệp điệp thức đíchCấu tạo摺 + 疊 + 式 + 的 · triệp + điệp + thức + đích nghĩa thành phần: triệp + điệp + thức + đích Nghĩa EngCihui pulldown