摺疊禮帽 triệp điệp lễ mạo Hán Việt: triệp điệp lễ mạo Tổng quan (sân khấu) mũ xếp Cấu tạo: 摺 (triệp) + 疊 (điệp) + 禮 (lễ) + 帽 (mạo)Hán Việttriệp điệp lễ mạoCấu tạo摺 + 疊 + 禮 + 帽 · triệp + điệp + lễ + mạo nghĩa thành phần: triệp + điệp + lễ + mạo Nghĩa ViệtCihui (sân khấu) mũ xếp