摽在一起 phiếu tại nhất khởi Hán Việt: phiếu tại nhất khởi Tổng quan Cấu tạo: 摽 (phiếu) + 在 (tại) + 一 (nhất) + 起 (khởi)Hán Việtphiếu tại nhất khởiCấu tạo摽 + 在 + 一 + 起 · phiếu + tại + nhất + khởi nghĩa thành phần: phiếu + tại + nhất + khởi Nghĩa EngCihui 摽在一起 iào zài yīqǐ v.p. <coll.> band together