摽末之功 biào mò zhī gōng · phiếu mạt chi công Hán Việt: phiếu mạt chi công · Pinyin: biào mò zhī gōng Tổng quan Cấu tạo: 摽 (phiếu) + 末 (mạt) + 之 (chi) + 功 (công)Pinyinbiào mò zhī gōngHán Việtphiếu mạt chi côngCấu tạo摽 + 末 + 之 + 功 · phiếu + mạt + chi + công nghĩa thành phần: phiếu + mạt + chi + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摽:通“镖”,刀刃,比喻微末。比喻很小的功劳。