撂下工作 lược hạ công tác Hán Việt: lược hạ công tác Tổng quan Cấu tạo: 撂 (lược) + 下 (hạ) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việtlược hạ công tácCấu tạo撂 + 下 + 工 + 作 · lược + hạ + công + tác nghĩa thành phần: lược + hạ + công + tác Nghĩa EngCihui 撂下工作 iàoxia gōngzuò v.o. <coll.> down tools; quit work