撂地攤兒 lược địa than nhi Hán Việt: lược địa than nhi Tổng quan Cấu tạo: 撂 (lược) + 地 (địa) + 攤 (than) + 兒 (nhi)Hán Việtlược địa than nhiCấu tạo撂 + 地 + 攤 + 兒 · lược + địa + than + nhi nghĩa thành phần: lược + địa + than + nhi Nghĩa EngCihui 撂地攤兒 iào dìtānr ►See liào dìtān