撅天撲地

juē tiān pū dì quyệt thiên phác địa

Hán Việt: quyệt thiên phác địa · Pinyin: juē tiān pū dì

Tổng quan

Cấu tạo: (quyệt) + (thiên) + (phác) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容尽量搜括。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容尽量搜括。