撅樹小人 quyệt thụ tiểu nhân Hán Việt: quyệt thụ tiểu nhân Tổng quan Cấu tạo: 撅 (quyệt) + 樹 (thụ) + 小 (tiểu) + 人 (nhân)Hán Việtquyệt thụ tiểu nhânCấu tạo撅 + 樹 + 小 + 人 · quyệt + thụ + tiểu + nhân nghĩa thành phần: quyệt + thụ + tiểu + nhân Nghĩa EngCihui 撅樹小人 uēshùxiǎorén f.e. a mean fellow