撅豎小人

juē shù xiǎo rén quyệt thụ tiểu nhân

Hán Việt: quyệt thụ tiểu nhân · Pinyin: juē shù xiǎo rén

Tổng quan

Cấu tạo: (quyệt) + (thụ) + (tiểu) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 撅竖:卑鄙,恶劣。对卑劣小人的蔑称。