撇下不管 phiết hạ bất quản Hán Việt: phiết hạ bất quản Tổng quan Cấu tạo: 撇 (phiết) + 下 (hạ) + 不 (bất) + 管 (quản)Hán Việtphiết hạ bất quảnCấu tạo撇 + 下 + 不 + 管 · phiết + hạ + bất + quản nghĩa thành phần: phiết + hạ + bất + quản Nghĩa EngCihui 撇下不管 iēxià bù guǎn v.p. neglect/ignore sth.