撇呆打墮 piě dāi dǎ duò · phiết ngốc đả đọa Hán Việt: phiết ngốc đả đọa · Pinyin: piě dāi dǎ duò Tổng quan Cấu tạo: 撇 (phiết) + 呆 (ngốc) + 打 (đả) + 墮 (đọa)Pinyinpiě dāi dǎ duòHán Việtphiết ngốc đả đọaCấu tạo撇 + 呆 + 打 + 墮 · phiết + ngốc + đả + đọa nghĩa thành phần: phiết + ngốc + đả + đọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 装呆作痴。Tân Hoa Tự Điển 1.故作痴呆。