撇洪工程 phiết hồng công trình Hán Việt: phiết hồng công trình Tổng quan Cấu tạo: 撇 (phiết) + 洪 (hồng) + 工 (công) + 程 (trình)Hán Việtphiết hồng công trìnhCấu tạo撇 + 洪 + 工 + 程 · phiết + hồng + công + trình nghĩa thành phần: phiết + hồng + công + trình Nghĩa EngCihui 撇洪工程 iēhóng gōngchéng n. flood-control engineering