撇齒拉嘴
phiết xỉ lạp chủy
Hán Việt: phiết xỉ lạp chủy
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.齜牙咧嘴。如:「那碗酸辣湯辣得他撇齒拉嘴的。」 2.撇著嘴,表示狂傲不屑的樣子。如:「瞧他撇齒拉嘴的,極不認同老闆的說法!」
Eng
- Cihui 撇齒拉嘴 iěchǐlāzuǐ f.e. sneer
Hán Việt: phiết xỉ lạp chủy