撇齒拉嘴 phiết xỉ lạp chủy Hán Việt: phiết xỉ lạp chủy Tổng quan Cấu tạo: 撇 (phiết) + 齒 (xỉ) + 拉 (lạp) + 嘴 (chủy)Hán Việtphiết xỉ lạp chủyCấu tạo撇 + 齒 + 拉 + 嘴 · phiết + xỉ + lạp + chủy nghĩa thành phần: phiết + xỉ + lạp + chủy Nghĩa EngCihui 撇齒拉嘴 iěchǐlāzuǐ f.e. sneer