撏毛搗鬢
triêm mao đảo tấn
Hán Việt: triêm mao đảo tấn · Pinyin: tún máo dǎo bìn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 拉扯別人的頭髮,捶擊別人的耳鬢。形容凶悍的樣子。《醒世姻緣傳》第三十五回:「小人也沒寫領狀,他從問了出去,只到了大門外邊,就要將人撏毛搗鬢,百般辱罵。」
Hán Việt: triêm mao đảo tấn · Pinyin: tún máo dǎo bìn