撏章扯句 xián zhāng chě jù · triêm chương xả cú Hán Việt: triêm chương xả cú · Pinyin: xián zhāng chě jù Tổng quan Cấu tạo: 撏 (triêm) + 章 (chương) + 扯 (xả) + 句 (cú)Pinyinxián zhāng chě jùHán Việttriêm chương xả cúCấu tạo撏 + 章 + 扯 + 句 · triêm + chương + xả + cú nghĩa thành phần: triêm + chương + xả + cú