撐岸就船

chēng àn jiù chuán xanh ngạn tựu thuyền

Hán Việt: xanh ngạn tựu thuyền · Pinyin: chēng àn jiù chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (xanh) + (ngạn) + (tựu) + (thuyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻颠倒主从,不合情理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻颠倒主从﹐不合情理。