撐持局面

xanh trì cục diện

Hán Việt: xanh trì cục diện

Tổng quan

Cấu tạo: (xanh) + (trì) + (cục) + (diện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 撐持局面 hēngchí júmiàn v.o. shore up a shaky situation