撐腰打氣

xanh yêu đả khí

Hán Việt: xanh yêu đả khí

Tổng quan

Cấu tạo: (xanh) + (yêu) + (đả) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 撐腰打氣 hēngyāodǎqì f.e. bolster and support