撐腰打氣 xanh yêu đả khí Hán Việt: xanh yêu đả khí Tổng quan Cấu tạo: 撐 (xanh) + 腰 (yêu) + 打 (đả) + 氣 (khí)Hán Việtxanh yêu đả khíCấu tạo撐 + 腰 + 打 + 氣 · xanh + yêu + đả + khí nghĩa thành phần: xanh + yêu + đả + khí Nghĩa EngCihui 撐腰打氣 hēngyāodǎqì f.e. bolster and support