撐霆裂月

chēng tíng liè yuè xanh đình liệt nguyệt

Hán Việt: xanh đình liệt nguyệt · Pinyin: chēng tíng liè yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (xanh) + (đình) + (liệt) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容声气惊人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"撑霆裂月"。 2.形容声气惊人。