撐飽肚子 xanh bão đỗ tử Hán Việt: xanh bão đỗ tử Tổng quan Cấu tạo: 撐 (xanh) + 飽 (bão) + 肚 (đỗ) + 子 (tử)Hán Việtxanh bão đỗ tửCấu tạo撐 + 飽 + 肚 + 子 · xanh + bão + đỗ + tử nghĩa thành phần: xanh + bão + đỗ + tử Nghĩa EngCihui stick sb.'s rib